CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6030Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch | 403603000394 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市火炬开发区科技支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan West District Branch | 403603000062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市西区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 403603000079 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市沙溪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 403603000492 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市坦洲支行 |
| Chuxiong Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403738000205 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司楚雄州分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Huancheng Branch | 403603000118 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司中山环城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guigang Jiangnan Avenue East Branch | 403624200637 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵港市江南大道东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guigang Jingang Avenue Branch | 403624200102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵港市金港大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingnan County Branch, Guigang City, Guangxi Zhuang Autonomous Region | 403624409005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区贵港市平南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Guigang Branch | 403624200006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区贵港市分行 |