CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7412Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuxi Jiangchuan District Branch | 403741200011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市江川区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuxi Branch | 403741002007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinping County Tuanshan Road Branch | 403741800076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新平县团山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yuxi City Guishan Road Branch | 403741000116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市桂山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuxi Dongfeng South Road Branch | 403741002058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市东风南路支行 |
| Tonghai County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403741400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通海县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuxi Hongta District Branch | 403741002031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市红塔区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuxi Nanbei Street Branch | 403741002015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉溪市南北大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengjiang County Chengbo Road Branch | 403741300037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澄江县澄波路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yimen County Longquan Square Branch | 403741600058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司易门县龙泉广场支行 |