CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6187Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ziyuan County Chengbei Commercial City Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403618700546 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司资源县城北商贸城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longsheng County Xinglong South Road Branch | 403618600527 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙胜县兴龙南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Zhuang Autonomous Region Guilin Branch | 403617000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区桂林市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lingui Century Avenue Branch | 403617200137 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临桂县世纪大道支行 |
| Xing'an County Santai Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403618300261 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴安县三台路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongfu County Yongxing Road Branch | 403618400826 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永福县永兴路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingle County Zhonghua Street Branch | 403618809100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平乐县中华街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guanyang County Guanjiang North Road Branch | 403618500327 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灌阳县灌江北路支行 |
| Lingchuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403618109039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangshuo County Shimalu Branch | 403617100873 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳朔县石马路支行 |