CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7570Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Shangri-La County Tancheng Branch | 403757000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司香格里拉县坛城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinggu County Times Fashion Branch | 403747500210 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司景谷县时代风尚支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pu'er Branch | 403747000004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普洱市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinghong Xuanwei Road Branch | 403749000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司景洪市宣慰路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Menghai County Foshuang Road Branch | 403749211112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司勐海县佛双路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengla County Huihuang Branch | 403749300307 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司勐腊县辉煌支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Menghai County Branch | 403749200083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司勐海县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengla County Branch | 403749300157 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司勐腊县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Binchuan County Hongqiang Road Branch | 403751424079 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宾川县宏强路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Dali Xiangyun County South Street Branch | 403751323015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大理祥云县南大街支行 |