CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7553Mã khu vực
2300Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huaping County Yingbin Road Branch | 403755323009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司华坪县迎宾路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dali Jianshe Road Branch | 403751001024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大理市建设路支行 |
| Liujiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403614109015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liuzhou Fei'e Road Branch | 403614000033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳州市飞鹅路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sanjiang County Dongxiang Avenue Branch | 403615700365 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三江县侗乡大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rong'an County Rongjiang North Road Branch | 403615600282 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司融安县融江北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liucheng County Baiyang Branch | 403614200204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳城县白阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Liuzhou Guizhong Avenue Branch | 403614010447 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳州市桂中大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liuzhou Branch | 403614009006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongshui County Branch | 403615800317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司融水县支行 |