CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6211Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangwu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403621100112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苍梧县支行 |
| Lhasa Sub-branch, Tibet Branch, Postal Savings Bank of China | 403770000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Zhuang Autonomous Region Hezhou Branch | 403622509001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区贺州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoping County Xinglong Street Branch | 403622300221 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昭平县兴隆街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tibet Branch Lhasa Tianhai Road Branch | 403770000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市天海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tibet Autonomous Region Branch | 403770099983 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行 |
| Shannan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403774000001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山南市支行 |
| Lhasa Xijiao Branch, Tibet Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403770000045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市西郊支行 |
| Doilungdeqen County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tibet Autonomous Region Branch | 403770000088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行堆龙德庆县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tibet Branch Lhasa International City Branch | 403770000096 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市国际城支行 |