CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8049Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuxian Branch | 403804900806 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富县支行 |
| Luochuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403805100883 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yanchang County Branch | 403804200168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延长县支行 |
| China Postal Savings Bank Wuqi County Branch, Shaanxi Province | 403804700697 | 中国邮政储蓄银行陕西省吴旗县支行 |
| Ganquan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403804800768 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司甘泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Huangling County Branch, Shaanxi Province | 403805401207 | 中国邮政储蓄银行陕西省黄陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Luochuan County Branch, Shaanxi Province | 403805100875 | 中国邮政储蓄银行陕西省洛川县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanchang County Branch, Yan'an City, Shaanxi Province | 403804200301 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省延安市延长县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beiguan Branch | 403804000042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北关支行 |
| China Postal Savings Bank Yichuan County Branch, Shaanxi Province | 403805200974 | 中国邮政储蓄银行陕西省宜川县支行 |