CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8054Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangling County Branch | 403805401215 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Beixinjie Branch, Shanyang County, Shangluo City, Shaanxi Province | 403803500450 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市山阳县北新街支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Gaoling County Branch | 403791002404 | 中国邮政储蓄银行陕西省高陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Lantian County Branch, Shaanxi Province | 403791001934 | 中国邮政储蓄银行陕西省蓝田县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Textile City Branch | 403791000441 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市纺织城支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Changle West Road Branch | 403791000087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市长乐西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhouzhi County Branch | 403791002076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司周至县支行 |
| Xichang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403684000022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西昌市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xide County Branch, Liangshan Yi Autonomous Prefecture, Sichuan Province | 403685300010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省凉山彝族自治州喜德县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xide County Branch | 403685300028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司喜德县支行 |