CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6858Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leibo County Branch | 403685800071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司雷波县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangluo Gongnong Road Branch | 403803000032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商洛市工农路支行 |
| China Postal Savings Bank Chang'an District Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403791001774 | 中国邮政储蓄银行陕西省长安区支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Branch Business Department | 403791002507 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省分行营业部 |
| Huidong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403684600051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会东县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ningnan County Branch, Liangshan Yi Autonomous Prefecture, Sichuan Province | 403684700011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省凉山彝族自治州宁南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangluo City, Shaanxi Province Shangnan County Branch | 403803400818 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市商南县支行 |
| China Postal Savings Bank, Zhashui County Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403803700667 | 中国邮政储蓄银行陕西省柞水县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Xiaozhai Branch | 403791000853 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市小寨支行 |
| Huili County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403684500010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司会理县支行 |