CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8040Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch | 403804000034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch | 403804000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中心街支行 |
| Zichang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403804400422 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司子长县支行 |
| Yanchuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403804300319 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhidan County Branch | 403804600661 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司志丹县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Zhidan County Branch | 403804600653 | 中国邮政储蓄银行陕西省志丹县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Fuxian Branch | 403804900791 | 中国邮政储蓄银行陕西省富县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanchuan County Branch, Yan'an City, Shaanxi Province | 403804300360 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省延安市延川县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Zichang County Branch | 403804400414 | 中国邮政储蓄银行陕西省子长县支行 |
| China Postal Savings Bank Huanglong County Branch, Shaanxi Province | 403805301103 | 中国邮政储蓄银行陕西省黄龙县支行 |