CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8040Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch403804000026中国邮政储蓄银行股份有限公司中心街支行
Ansai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403804500554中国邮政储蓄银行股份有限公司安塞县支行
Ganquan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403804800768中国邮政储蓄银行股份有限公司甘泉县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huanglong County Branch403805301111中国邮政储蓄银行股份有限公司黄龙县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuqi County Branch403804700701中国邮政储蓄银行股份有限公司吴起县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beiguan Branch403804000042中国邮政储蓄银行股份有限公司北关支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuxian Branch403804900806中国邮政储蓄银行股份有限公司富县支行
Yanchuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403804300319中国邮政储蓄银行股份有限公司延川县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangling County Branch403805401215中国邮政储蓄银行股份有限公司黄陵县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhidan County Branch403804600661中国邮政储蓄银行股份有限公司志丹县支行
Hiển thị 5101–5110 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.