CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7700Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lhasa Building Branch, Tibet Branch of Postal Savings Bank of China403770000029中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市大楼支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuchuan County Xinyong Road Branch403622700151中国邮政储蓄银行股份有限公司富川县新永路支行
Lhasa Chengxi Branch, Tibet Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403770000037中国邮政储蓄银行股份有限公司西藏自治区分行拉萨市城西支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan County Branch403622609027中国邮政储蓄银行股份有限公司钟山县支行
Ansai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403804500554中国邮政储蓄银行股份有限公司安塞县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuqi County Branch403804700701中国邮政储蓄银行股份有限公司吴起县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichuan County Branch403805200982中国邮政储蓄银行股份有限公司宜川县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huanglong County Branch403805301111中国邮政储蓄银行股份有限公司黄龙县支行
China Postal Savings Bank Ansai County Branch, Shaanxi Province403804500546中国邮政储蓄银行陕西省安塞县支行
China Postal Savings Bank Ganquan County Branch, Shaanxi Province403804800750中国邮政储蓄银行陕西省甘泉县支行
Hiển thị 5081–5090 trên 5821