CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6152Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luzhai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403615209036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹿寨县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cenxi Jiefang Avenue Branch | 403622100624 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岑溪市解放大道营业所 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changdu Branch | 403772000008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌都市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangwu County Longcheng Road North Branch | 403621100129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苍梧县龙城路北支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Zhuang Autonomous Region Wuzhou Branch | 403621009004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区梧州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tengxian Jinnan Road Branch | 403622200420 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司藤县津南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangwu County Longcheng Road South Branch | 403621100145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苍梧县龙城路南支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuzhou Xinxing 2nd Road East Branch | 403621000082 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梧州市新兴二路东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengshan County Chengnan Branch | 403622400548 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蒙山县城南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cenxi Branch | 403622140363 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岑溪市支行 |