CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6189Mã khu vực
0911Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lipu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403618909115 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荔浦县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Quanzhou County Guihuang Middle Road Branch | 403618200376 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司全州县桂黄中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangshuo County Branch | 403617109012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳朔县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guilin Zhongshan North Road Commercial City Branch | 403617001164 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桂林市中山北路商贸城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gongcheng County Yinshan North Road Branch | 403619100727 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恭城县印山北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guilin Wulidian Branch | 403617000039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桂林市五里店支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lancang County Donglang Road Branch | 403747900378 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司澜沧县东朗路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lincang Linxiang Branch | 403758010013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沧市临翔支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pu'er Zhenxing Middle Road Branch | 403747000045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普洱市振兴中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pu'er Simao District Branch | 403747000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普洱市思茅区支行 |