CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8068Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mizhi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403806800639 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司米脂县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fugu Branch | 403806300241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司府谷支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenmu County Dongxing Street Branch | 403806200193 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司神木县东兴街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suide County Dongjie Branch | 403806700577 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥德县东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yulin Wenhua South Road Branch | 403806000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆林市文化南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Jiaxian Branch | 403806900738 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dingbian County Xizheng Street Branch | 403806600515 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定边县西正街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Wuxi County Branch | 403667900011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆巫溪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Chongqing Liangping County Branch | 403667500244 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆梁平县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Chengkou County South Street Branch | 403668100023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆城口县南大街支行 |