CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6674Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Zhongxian Square Branch | 403667400145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆忠县广场支行 |
| Kaixian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403667300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开县支行 |
| Chongqing Kaixian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403667300267 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆开县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Chongqing Wuxi County Zhaojiaba Branch | 403667900222 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆巫溪县赵家坝支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongxian Bawang Road Branch | 403667400821 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忠县巴王路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunyang County Binjiang East Road Branch | 403667600384 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云阳县滨江东路支行 |
| Chongqing Yunyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403667600219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆云阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongqing Yunyang County Nanxi Town Branch | 403667600091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆云阳县南溪镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Liangping County Dongzheng Street Branch | 403667500025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆梁平县东正街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou District Shangmaocheng Branch | 403667000053 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆万州区商贸城支行 |