CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8732Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingtongxia Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403873200092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青铜峡市支行 |
| Tongxin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403873700107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司同心县支行 |
| Xiji County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403874320046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西吉县支行 |
| Accounting Management Platform of Pengyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403874690501 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司彭阳县支行会计管理平台 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengyang County Branch | 403874650049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司彭阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuzhong Litong District Branch | 403873100073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴忠市利通区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanchi County Branch | 403873600054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐池县支行 |
| Accounting Management Platform of Jingyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403874590404 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泾源县支行会计管理平台 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingtongxia Xiaoba West Street Branch | 403873200050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青铜峡市小坝西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongning Branch Accounting Management Platform | 403873490305 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中宁支会计务管理平台 |