CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8810Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Development Zone Branch | 403881000435 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司乌鲁木齐市开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Shuimogou District Branch | 403881000584 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌鲁木齐市水磨沟区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch | 403881000007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Xinhua North Road Branch | 403881011370 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌鲁木齐市新华北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Gumudi Middle Road Branch | 403881011304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司乌鲁木齐市古牧地中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch | 403881011546 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌鲁木齐市米东区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch Direct Sub-branch | 403881000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi South Railway Station Branch | 403881000040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司乌鲁木齐市火车南站支行 |
| China Postal Savings Bank Urumqi Wuxing Road Branch | 403881000234 | 中国邮政储蓄银行乌鲁木齐市五星路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urumqi Dongshan District Branch | 403881000451 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司乌鲁木齐市东山区支行 |