CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8832Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanshan County Branch of Postal Savings Bank of China403883200012中国邮政储蓄银行股份有限公司鄯善县支行
Toksun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403883300013中国邮政储蓄银行股份有限公司托克逊县支行
Linzhi Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403783000003中国邮政储蓄银行股份有限公司林芝市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shigatse Branch403776000005中国邮政储蓄银行股份有限公司日喀则支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bole Beijing Road Branch403887000219中国邮政储蓄银行股份有限公司博乐市北京路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bole Qingdeli Street Branch403887000034中国邮政储蓄银行股份有限公司博乐市青得里大街支行
Wenquan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403887300011中国邮政储蓄银行股份有限公司温泉县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinghe County Branch403887200019中国邮政储蓄银行股份有限公司精河县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Caijiapo Fenghuang Road Branch403793300987中国邮政储蓄银行股份有限公司蔡家坡凤凰路支行
Caijiapo Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403793300979中国邮政储蓄银行有限责任公司蔡家坡支行
Hiển thị 5691–5700 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.