CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7933Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Caijiapo Branch of Postal Savings Bank of China403793300456中国邮政储蓄银行股份有限公司蔡家坡支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qishan County Fengming Branch403793300421中国邮政储蓄银行股份有限公司岐山县凤鸣支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meixian Chengguan Branch403793500596中国邮政储蓄银行股份有限公司眉县城关支行
China Postal Savings Bank Qianyang County Branch, Shaanxi Province403793700789中国邮政储蓄银行陕西省千阳县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longxian Branch403793600693中国邮政储蓄银行股份有限公司陇县支行
China Postal Savings Bank Linyou County Branch, Shaanxi Province403793800843中国邮政储蓄银行陕西省麟游县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoji Jinger Road Branch403793000031中国邮政储蓄银行股份有限公司宝鸡市经二路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chencang District Guozhen Branch403793000200中国邮政储蓄银行股份有限公司陈仓区虢镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyou County Branch403793800851中国邮政储蓄银行股份有限公司麟游县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qianyang County Branch403793700836中国邮政储蓄银行股份有限公司千阳县支行
Hiển thị 5711–5720 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.