CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7930Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoji Development Zone Branch | 403793000154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝鸡市开发区支行 |
| Caijiapo Branch of Postal Savings Bank of China | 403793300456 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蔡家坡支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Fengxian Branch, Baoji City, Shaanxi Province | 403793900887 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宝鸡市凤县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fufeng County Branch | 403793400500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扶风县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoji Administrative Center Branch | 403793000347 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝鸡市行政中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meixian Chengguan Branch | 403793500596 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司眉县城关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longxian Branch | 403793600693 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陇县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hami Zhongshan North Road Branch | 403884000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈密市中山北路支行 |
| China Postal Savings Bank Qianyang County Branch, Shaanxi Province | 403793700789 | 中国邮政储蓄银行陕西省千阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoji Chencang District Branch | 403793000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝鸡市陈仓区支行 |