CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8820Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Karamay Branch | 403882000025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克拉玛依市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Karamay Yingbin Road Branch | 403882000332 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克拉玛依市迎宾路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Karamay Dushanzi District Branch | 403882000285 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克拉玛依市独山子区支行 |
| Heshuo County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403888800357 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和硕县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuli County Branch | 403888300123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司尉犁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Korla Lixiang Road Branch | 403888000149 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司库尔勒市梨乡路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beitun Branch | 403884400024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北屯支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Korla Qingnian Road Branch | 403888000124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司库尔勒市青年路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luntai County Branch | 403888200118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司轮台县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hejing County Branch | 403888700299 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和静县支行 |