CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8889Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bohu County Branch of Postal Savings Bank of China | 403888900392 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司博湖县支行 |
| Yanqi Hui Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403888600234 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司焉耆回族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Korla Jindu Plaza Branch | 403888000116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司库尔勒市金都广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Branch | 403888000132 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴音郭楞蒙古自治州分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruoqiang County Branch | 403888400185 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司若羌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wushi County Branch | 403891700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌什县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wensu County Branch | 403891200029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温宿县支行 |
| Awati County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403891800018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿瓦提县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaya County Branch | 403891400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沙雅县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Aksu Yingawati Road Branch | 403891000168 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阿克苏市英阿瓦提路支行 |