CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8919Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Keping County Branch | 403891900028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柯坪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Aksu Jiefang Road Branch | 403891000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿克苏市解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kuche County Branch | 403891300013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司库车县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Aksu Branch | 403891000027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿克苏地区分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Altay Jiefang Road Branch | 403902000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿勒泰市解放路支行 |
| Jimunai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403902700042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉木乃县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Habahe County Branch | 403902500024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈巴河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyun County Branch | 403902300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富蕴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuhai County Branch | 403902400023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福海县支行 |
| Akto County Branch of China Postal Savings Bank | 403893200024 | 中国邮政储蓄银行阿克陶县支行 |