CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8913Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kuche County Branch403891300013中国邮政储蓄银行股份有限公司库车县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wushi County Branch403891700025中国邮政储蓄银行股份有限公司乌什县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Keping County Branch403891900028中国邮政储蓄银行股份有限公司柯坪县支行
Awati County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403891800018中国邮政储蓄银行股份有限公司阿瓦提县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Altay Jiefang Road Branch403902000020中国邮政储蓄银行股份有限公司阿勒泰市解放路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuhai County Branch403902400023中国邮政储蓄银行股份有限公司福海县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyun County Branch403902300014中国邮政储蓄银行股份有限公司富蕴县支行
Jimunai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403902700042中国邮政储蓄银行股份有限公司吉木乃县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Habahe County Branch403902500024中国邮政储蓄银行股份有限公司哈巴河县支行
China Postal Savings Bank Wuqia County Branch403893400034中国邮政储蓄银行乌恰县支行
Hiển thị 5751–5760 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.