CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8994Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huocheng County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403899400149 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司霍城县支行 |
| Gongliu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403899500019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巩留县支行 |
| Nileke County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403899900098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司尼勒克县支行 |
| Maigaiti County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403894800014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司麦盖提县支行 |
| Yingjisha County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403894400019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司英吉沙县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiashi County Branch | 403895100010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伽师县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shache County Branch | 403894600012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莎车县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yecheng County Branch | 403894700013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司叶城县支行 |
| Bachu County Branch of Postal Savings Bank of China | 403895200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴楚县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Kuitun Beijing West Road Branch | 403898100022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司奎屯市北京西路支行 |