CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8980Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yining Xinhua Road Branch403898000048中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁市新华路支行
Yining County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403899200121中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁县支行
Chabuchaer County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403899300026中国邮政储蓄银行股份有限公司察布查尔县支行
Postal Savings Bank of China Limited Yining Liaoning Road Branch403898000128中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁市辽宁路支行
Huocheng County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403899400149中国邮政储蓄银行股份有限公司霍城县支行
Gongliu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403899500019中国邮政储蓄银行股份有限公司巩留县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyuan County Branch403899600159中国邮政储蓄银行股份有限公司新源县支行
Zhaosu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403899700096中国邮政储蓄银行股份有限公司昭苏县支行
Nileke County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403899900098中国邮政储蓄银行股份有限公司尼勒克县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tekes County Branch403899800013中国邮政储蓄银行股份有限公司特克斯县支行
Hiển thị 5771–5780 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.