CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8940Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited, Kashgar Renmin West Road Branch403894000024中国邮政储蓄银行有限责任公司喀什市人民西路支行
Yingjisha County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403894400019中国邮政储蓄银行股份有限公司英吉沙县支行
Shufu County Branch of Postal Savings Bank of China403894200018中国邮政储蓄银行股份有限公司疏附县支行
Shule County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403894300010中国邮政储蓄银行有限责任公司疏勒县支行
Zepu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403894500054中国邮政储蓄银行股份有限公司泽普县支行
Yuepuhu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403894900015中国邮政储蓄银行股份有限公司岳普湖县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiashi County Branch403895100010中国邮政储蓄银行股份有限公司伽师县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kashgar Tuanjie Road Branch403894000081中国邮政储蓄银行股份有限公司喀什市团结路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shache County Branch403894600012中国邮政储蓄银行股份有限公司莎车县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yecheng County Branch403894700013中国邮政储蓄银行股份有限公司叶城县支行
Hiển thị 5781–5790 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.