CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8996Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyuan County Branch | 403899600159 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yining Jiefang Road Branch | 403898000030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司伊宁市解放路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tekes County Branch | 403899800013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司特克斯县支行 |
| Shufu County Branch of Postal Savings Bank of China | 403894200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司疏附县支行 |
| Yuepuhu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403894900015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岳普湖县支行 |
| Zepu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403894500054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泽普县支行 |
| Yining County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403899200121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kashgar Tuanjie Road Branch | 403894000081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司喀什市团结路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yining Xinhua Road Branch | 403898000048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁市新华路支行 |
| Chabuchaer County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403899300026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司察布查尔县支行 |