CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8980Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Yining Liaoning Road Branch | 403898000128 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊宁市辽宁路支行 |
| Zhaosu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403899700096 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昭苏县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hotan Jianshe West Road Branch | 403896000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和田市建设西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Moyu County Branch | 403896300037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司墨玉县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Subei County Branch | 403826500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肃北县支行 |
| Jiuquan Fukang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403826000117 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司酒泉市富康支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinta County Branch | 403826400014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司金塔县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yumen Branch | 403826100011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉门市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiuquan Dongda Street Branch | 403826000086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司酒泉市东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongfeng Branch | 403826000125 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东风场区支行 |