CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8948Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Maigaiti County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403894800014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司麦盖提县支行 |
| Bachu County Branch of Postal Savings Bank of China | 403895200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴楚县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hotan Jianshe West Road Branch | 403896000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和田市建设西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Moyu County Branch | 403896300037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司墨玉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dunhuang Branch | 403826300013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司敦煌市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Subei County Branch | 403826500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肃北县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinta County Branch | 403826400014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司金塔县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guazhou County Branch | 403826700041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瓜州县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yumen Branch | 403826100011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉门市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiuquan Dongda Street Branch | 403826000086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司酒泉市东大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.