CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8263Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dunhuang Branch | 403826300013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司敦煌市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guazhou County Branch | 403826700041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瓜州县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changji Hui Autonomous Prefecture Branch | 403885000276 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌吉回族自治州分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changji Yan'an North Road Branch | 403885000590 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌吉市延安北路支行 |
| Manas County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403885400608 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玛纳斯县支行 |
| Qitai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403885500751 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司奇台县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wujiaqu Branch | 403885800029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五家渠市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fukang Branch | 403885600640 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜康市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qitai County Yingbin Road Branch | 403885500760 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司奇台县迎宾路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hutubi County Branch | 403885300611 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼图壁县支行 |