CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8260Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongfeng Branch403826000125中国邮政储蓄银行股份有限公司东风场区支行
Jiuquan Fukang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403826000117中国邮政储蓄银行股份有限公司酒泉市富康支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qitai County Yingbin Road Branch403885500760中国邮政储蓄银行股份有限公司奇台县迎宾路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changji Yan'an North Road Branch403885000590中国邮政储蓄银行股份有限公司昌吉市延安北路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changji Hui Autonomous Prefecture Branch403885000276中国邮政储蓄银行股份有限公司昌吉回族自治州分行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hutubi County Branch403885300611中国邮政储蓄银行股份有限公司呼图壁县支行
Qitai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403885500751中国邮政储蓄银行股份有限公司奇台县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wujiaqu Branch403885800029中国邮政储蓄银行股份有限公司五家渠市支行
Manas County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403885400608中国邮政储蓄银行股份有限公司玛纳斯县支行
Jimusar County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403885700652中国邮政储蓄银行股份有限公司吉木萨尔县支行
Hiển thị 5801–5810 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.