CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7935Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meixian Branch | 403793500588 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司眉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinghe County Branch | 403887200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司精河县支行 |
| Caijiapo Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403793300979 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司蔡家坡支行 |
| China Postal Savings Bank Fufeng County Branch, Shaanxi Province | 403793400495 | 中国邮政储蓄银行陕西省扶风县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Baoji City, Shaanxi Province, Jinger Road Middle Branch | 403793000023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宝鸡市经二路中段支行 |
| China Postal Savings Bank Taibai County Branch, Shaanxi Province | 403794100920 | 中国邮政储蓄银行陕西省太白县支行 |
| Qishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403793300413 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岐山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chencang District Guozhen Branch | 403793000200 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陈仓区虢镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengxiang County Dongdajie Branch | 403793200316 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凤翔县东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyou County Branch | 403793800851 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司麟游县支行 |