CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1730Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Province Luliang Branch | 403173000021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省吕梁市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Wenshui County Fengcheng Town Branch | 403173200023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吕梁文水县凤城镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shilou County Branch | 403173800038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石楼县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Liulin County Branch | 403173700051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁柳林县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Zhenhua Branch | 403169000123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市振华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Pinglu District Branch | 403169000203 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州平鲁区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Shuozhou Branch | 403169000140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省朔州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongyang County Branch | 403174300059 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Xiaoyi Xinyi Street Branch | 403173400105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁孝义市新义街支行 |
| Accounting of Luliang Linxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403173600108 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吕梁临县支行会计 |