CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1638Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Youyu County Branch | 403163800041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司右玉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingxian New Century Plaza Branch | 403163600074 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司应县新世纪广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Zhangliao Road Branch | 403169000199 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市张辽路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiaocheng County Branch | 403173300032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司交城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luliang Linxian Branch | 403173600010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁临县支行 |
| Jiaokou County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403174441080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司交口县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luliang Xiaoyi Branch | 403173400017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁孝义市支行 |
| Fangshan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403174100049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司方山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanyin County Tongtai South Road Branch | 403169100030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山阴县同太南路支行 |
| Huairen County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403164100088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀仁县支行 |