CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1750Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Shuncheng West Street Branch | 403175000293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中顺城西街支行 |
| Shouyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403175600843 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寿阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Jinzhong Branch | 403175000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省晋中市分行 |
| Zuoquan County Branch of Postal Savings Bank of China | 403175301030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左权县支行 |
| Heshun County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403175401022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和顺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Xiyang County Guomao Branch | 403175500924 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中昔阳县国贸支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Lingshi County Xinjian East Street Branch | 403176200650 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中灵石县新建东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yushe County Branch | 403175201166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆社县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Cultural Center Square Branch | 403175000025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中文化中心广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Taigu County Xihuan Road Branch | 403175700292 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中太谷县西环路支行 |