CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1634Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lingqiu County Branch | 403163400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵丘县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong Mining Bureau Branch | 403162001051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市矿务局支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zuoyun County Dongyan Road Branch | 403163700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左云县东延路支行 |
| Zuoyun County Branch of Postal Savings Bank of China | 403163700008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左云县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong Hunyuan County Beihuan Road Branch | 403163500047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大同浑源县北环路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianzhen County Branch | 403163200054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天镇县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Alxa League New Century Plaza Branch | 403208000081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿拉善盟新世纪广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Weidu Branch | 403162001019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市魏都支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Xinkai West Road Branch | 403162001537 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市新开西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Yuhe West Road Branch | 403162001168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市御河西路支行 |