CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1910Mã khu vực
0760Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Branch | 403191007602 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Dongying North Road Branch | 403191007303 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市东影北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Hailar East Road Branch | 403191000189 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市海拉尔东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tokto County Xinping Branch | 403191010029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司托克托县新坪支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Hohhot Renmin Road Branch | 403191000718 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司呼和浩特市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hohhot Station Branch | 403191000121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市车站支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong County Branch | 403163900067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同县支行 |
| Accounting, Datong Hunyuan County Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403163500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大同浑源县支行会计 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Xinhua Street Branch | 403162001512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市新华街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangling County Branch | 403163300088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广灵县支行 |