CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1635Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hunyuan County Yong'an Town Branch | 403163500071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浑源县永安镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanggao County Branch | 403163111610 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳高县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Datong Branch | 403162001027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省大同市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong City Longhu Street Branch | 403175000033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中市龙湖街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingyao County Liugen Road Branch | 403175900442 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平遥县柳根路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiexiu Xinhua Branch | 403176100601 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司介休市新华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Pingyao County Branch | 403175900434 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中平遥县支行 |
| Jiexiu Branch of Postal Savings Bank of China | 403176100556 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司介休市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhong Zuoquan County Liaoyang Street Branch | 403175301136 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晋中左权县辽阳街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Jiexiu Branch | 403176100589 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中介休市支行 |