CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2240Mã khu vực
9903Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fushun Dongqi Road Branch | 403224099034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚顺市东七路支行 |
| China Postal Savings Bank Dalian May Fourth Square Branch | 403222000334 | 中国邮政储蓄银行大连五四广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Shengliqiao Branch | 403222000037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连胜利桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Lushunkou Branch | 403222000748 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连旅顺口区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichun Guangmingcheng Branch | 403271001010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊春市光明城支行 |
| China Postal Savings Bank Qinghe Road Branch, Qingyuan County, Liaoning Province | 403234400721 | 中国邮政储蓄银行辽宁省清原县清河路支行 |
| China Postal Savings Bank Fushun County Branch, Liaoning Province | 403224100316 | 中国邮政储蓄银行辽宁省抚顺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichun City Yichun District Branch | 403271000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊春市伊春区支行 |
| Tieli Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403271200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铁力市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fushun Dongzhou Street Branch | 403224099091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚顺市东洲大街支行 |