CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2645Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gannan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403264500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司甘南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baiquan County Branch | 403265200102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司拜泉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gannan County Chahayang Farm Branch | 403264500195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司甘南县查哈阳农场支行 |
| Nehe Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403264200012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司讷河市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kedong County Baoan Street Branch | 403265100021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司克东县保安街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qiqihar Longhua Road Branch | 403264000682 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司齐齐哈尔市龙华路支行 |
| Fuyu County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403264700033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富裕县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tailai County Branch | 403264400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰来县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kedong County Branch | 403265100110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克东县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longjiang County Branch | 403264100038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙江县支行 |