CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
2641Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longjiang County Branch403264100038中国邮政储蓄银行股份有限公司龙江县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tailai County Branch403264400022中国邮政储蓄银行股份有限公司泰来县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baiquan County Branch403265200102中国邮政储蓄银行股份有限公司拜泉县支行
Nehe Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403264200012中国邮政储蓄银行股份有限公司讷河市支行
Yi'an County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403264300714中国邮政储蓄银行股份有限公司依安县支行
Gannan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403264500015中国邮政储蓄银行股份有限公司甘南县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kedong County Baoan Street Branch403265100021中国邮政储蓄银行有限责任公司克东县保安街支行
Qiqihar Financial Street Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403264000842中国邮政储蓄银行股份有限公司齐齐哈尔市金融街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gannan County Chahayang Farm Branch403264500195中国邮政储蓄银行股份有限公司甘南县查哈阳农场支行
Fuyu County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403264700033中国邮政储蓄银行股份有限公司富裕县支行
Hiển thị 851–860 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.