CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1821Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Xia County Branch | 403182100016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司夏县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongji Branch | 403181201034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永济市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Hedong Street Branch | 403181000110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市河东街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanqu County Branch | 403182400010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司垣曲县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhalaid Banner Minzu Road Branch | 403198423009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扎赉特旗民族路支行 |
| Accounting, Yuncheng Wenxi County Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403181900012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城闻喜县支行会计 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinjiang County Branch | 403181600036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新绛县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Beijiao Branch | 403181000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市北郊支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pinglu County Branch | 403182303016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平陆县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Yongji City Fudong Branch | 403181201091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城永济市府东支行 |