CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1985Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tuquan County Xinhua Road Branch | 403198500016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司突泉县新华路支行 |
| Wanrong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403181501019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万荣县支行 |
| Jishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403181700043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司稷山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Keyouzhong Banner Baren Zhelimu Street Branch | 403198300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科右中旗巴仁哲里木大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanqu County Dongfengshan Branch | 403182400036 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司垣曲县东峰山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruicheng County Branch | 403181300073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芮城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Hedong East Street Branch | 403181000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市河东东街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tuquan County Xiangyang Road Branch | 403198511581 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司突泉县向阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xing'an League Wulan Street Branch | 403198000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴安盟乌兰街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hejin Branch | 403181800011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河津市支行 |