CNAPS Code cho Chang Hwa Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Chang Hwa Commercial Bank
5Mã danh mục
22Mã trình tự
3010Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang Hwa Commercial Bank, Nanjing Branch | 522301000028 | 彰银商业银行有限公司南京分行 |
| Chang Hwa Commercial Bank, Ltd. Kunshan Branch | 522305200010 | 彰银商业银行有限公司昆山分行 |
| Chang Hwa Commercial Bank Limited Kunshan Huaqiao Branch | 522305200028 | 彰银商业银行有限公司昆山花桥支行 |
| Chang Hwa Commercial Bank, Ltd., Fuzhou Branch | 522391000016 | 彰银商业银行有限公司福州分行 |
| Chang Hwa Commercial Bank Limited Dongguan Branch | 522602000013 | 彰银商业银行有限公司东莞分行 |
Hiển thị 1–5 trên 5
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5 hồ sơ liên quan đến Chang Hwa Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.