CNAPS Code cho Cathay United Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Cathay United Bank
5Mã danh mục
23Mã trình tự
2900Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cathay United Bank (China) Limited Shanghai Branch | 523290000011 | 国泰世华银行(中国)有限公司上海分行 |
| Cathay United Bank (China) Limited | 523290000054 | 国泰世华银行(中国)有限公司 |
| Cathay United Bank (China) Limited, Shanghai Jiading Branch | 523290000409 | 国泰世华银行(中国)有限公司上海嘉定支行 |
| Cathay United Bank (China) Limited Shanghai Minhang Branch | 523290000020 | 国泰世华银行(中国)有限公司上海闵行支行 |
| Cathay United Bank (China) Limited Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 523290000038 | 国泰世华银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行 |
| Cathay United Bank (China) Limited Qingdao Branch | 523452015416 | 国泰世华银行(中国)有限公司青岛分行 |
| Cathay United Bank (China) Limited, Shenzhen Branch | 523584000017 | 国泰世华银行(中国)有限公司深圳分行 |
Hiển thị 1–7 trên 7
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 7 hồ sơ liên quan đến Cathay United Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.