CNAPS Code

CNAPS Code cho Citibank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Citibank

5Mã danh mục
31Mã trình tự
5810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Citibank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch531581000011花旗银行(中国)有限公司广州分行
Citibank Chengdu Branch531651000018花旗银行成都分行
Citibank (China) Co., Ltd. Guiyang Branch531701000013花旗银行(中国)有限公司贵阳分行
Citibank (China) Co., Ltd. Chongqing Branch531653000011花旗银行(中国)有限公司重庆分行
Hiển thị 11–14 trên 14

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14 hồ sơ liên quan đến Citibank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.