CNAPS Code

CNAPS Code cho Citibank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Citibank

5Mã danh mục
31Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Citibank (China) Co., Ltd. Beijing Branch531100000018花旗银行(中国)有限公司北京分行
Citibank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch531110000011花旗银行(中国)有限公司天津分行
Citibank Dalian Branch531222000010花旗银行大连分行
Citibank (China) Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch531290000134花旗银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行 
Citibank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch531290000011花旗银行(中国)有限公司上海分行
Citibank (China) Co., Ltd.531290088881花旗银行(中国)有限公司
Citibank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch531301000014花旗银行(中国)有限公司南京分行
Citibank (China) Co., Ltd. Hangzhou Branch531331000015花旗银行(中国)有限公司杭州分行
Citibank (China) Co., Ltd. Changsha Branch531551000009花旗银行(中国)有限公司长沙分行
Citibank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch531584000009花旗银行(中国)有限公司深圳分行
Hiển thị 1–10 trên 14