CNAPS Code cho JPMorgan Chase Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for JPMorgan Chase Bank
5Mã danh mục
33Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 533100000017 | 摩根大通银行(中国)有限公司北京分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. | 533100000009 | 摩根大通银行(中国)有限公司 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 533110000019 | 摩根大通银行(中国)有限公司天津分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 533290000019 | 摩根大通银行(中国)有限公司上海分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Harbin Branch | 533261000011 | 摩根大通银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch | 533305000012 | 摩根大通银行(中国)有限公司苏州分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch | 533584000013 | 摩根大通银行(中国)有限公司深圳分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 533581000018 | 摩根大通银行(中国)有限公司广州分行 |
| JPMorgan Chase Bank (China) Co., Ltd. Chengdu Branch | 533651000014 | 摩根大通银行(中国)有限公司成都分行 |
Hiển thị 1–9 trên 9
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9 hồ sơ liên quan đến JPMorgan Chase Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.