CNAPS Code cho Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ
5Mã danh mục
61Mã trình tự
5210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| MUFG Bank (China) Co., Ltd. Wuhan Branch | 561521000013 | 三菱日联银行(中国)有限公司武汉分行 |
| MUFG Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch | 561584099995 | 三菱日联银行(中国)有限公司深圳分行 |
| MUFG Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 561581000019 | 三菱日联银行(中国)有限公司广州分行 |
| MUFG Bank (China) Co., Ltd. Chengdu Branch | 561651000015 | 三菱日联银行(中国)有限公司成都分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14 hồ sơ liên quan đến Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.