CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ

5Mã danh mục
61Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
MUFG Bank (China) Limited Beijing Branch561100000015三菱日联银行(中国)有限公司北京分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch561110000012三菱日联银行(中国)有限公司天津分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Dalian Branch561222000013三菱日联银行(中国)有限公司大连分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Branch561221000011三菱日联银行(中国)有限公司沈阳分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch561290000015三菱日联银行(中国)有限公司上海分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Wuxi Branch561302000013三菱日联银行(中国)有限公司无锡分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch561305000019三菱日联银行(中国)有限公司苏州分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Fuzhou Branch561391000018三菱日联银行(中国)有限公司福州分行
Mitsubishi UFJ Bank (China) Co., Ltd. Hangzhou Branch561331000012三菱日联银行(中国)有限公司杭州分行
MUFG Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Branch561452036739三菱日联银行(中国)有限公司青岛分行
Hiển thị 1–10 trên 14