CNAPS Code

CNAPS Code cho Sumitomo Mitsui Banking Corporation

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Sumitomo Mitsui Banking Corporation

5Mã danh mục
63Mã trình tự
5840Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Sumitomo Mitsui Banking Corporation (China) Limited Shenzhen Branch563584000012三井住友银行(中国)有限公司深圳分行
Sumitomo Mitsui Banking Corporation (China) Limited Guangzhou Branch563581000015三井住友银行(中国)有限公司广州分行
Sumitomo Mitsui Banking Corporation (China) Limited Chongqing Branch563653000015三井住友银行(中国)有限公司重庆分行
Hiển thị 11–13 trên 13