CNAPS Code cho Mizuho Corporate Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Mizuho Corporate Bank
5Mã danh mục
64Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 564100000016 | 瑞穗银行(中国)有限公司北京分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 564110000010 | 瑞穗银行(中国)有限公司天津分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Dalian Branch | 564222000014 | 瑞穗银行(中国)有限公司大连分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. | 564290000010 | 瑞穗银行(中国)有限公司 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 564290000028 | 瑞穗银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Wuxi Branch | 564302000014 | 瑞穗银行(中国)有限公司无锡分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch | 564305000028 | 瑞穗银行(中国)有限公司苏州分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Hefei Branch | 564361000018 | 瑞穗银行(中国)有限公司合肥分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Branch | 564452000013 | 瑞穗银行(中国)有限公司青岛分行 |
| Mizuho Bank (China) Co., Ltd. Wuhan Branch | 564521000018 | 瑞穗银行(中国)有限公司武汉分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 12 hồ sơ liên quan đến Mizuho Corporate Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.