CNAPS Code

CNAPS Code cho Woori Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Woori Bank

5Mã danh mục
93Mã trình tự
1000Mã khu vực
1000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Woori Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch593100010009友利银行(中国)有限公司北京分行
Woori Bank (China) Co., Ltd.593100000020友利银行(中国)有限公司
Woori Bank (China) Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch593100010025友利银行(中国)有限公司北京顺义支行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch593100010017友利银行(中国)有限公司北京望京支行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Beijing Sanyuanqiao Branch593100010033友利银行(中国)有限公司北京三元桥支行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Sales Department593100000038友利银行(中国)有限公司营业部
Woori Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch593110000015友利银行(中国)有限公司天津分行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Dongmalu Branch593110000023友利银行(中国)有限公司天津东马路支行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Dalian Branch593222000017友利银行(中国)有限公司大连分行
Woori Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Branch593221000015友利银行(中国)有限公司沈阳分行
Hiển thị 1–10 trên 22