CNAPS Code cho Woori Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Woori Bank
5Mã danh mục
93Mã trình tự
2900Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Puxi Branch | 593290000115 | 友利银行(中国)有限公司上海浦西支行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 593290000012 | 友利银行(中国)有限公司上海分行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Wuzhong Road Branch | 593290000123 | 友利银行(中国)有限公司上海吴中路支行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Jinxiu Jiangnan Branch | 593290000131 | 友利银行(中国)有限公司上海锦绣江南支行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Lianyang Branch | 593290000140 | 友利银行(中国)有限公司上海联洋支行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch | 593305000014 | 友利银行(中国)有限公司苏州分行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 593305600027 | 友利银行(中国)有限公司张家港支行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Weihai Branch | 593465000015 | 友利银行(中国)有限公司威海分行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch | 593584000000 | 友利银行(中国)有限公司深圳分行 |
| Woori Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Futian Branch | 593584000018 | 友利银行(中国)有限公司深圳福田支行 |