CNAPS Code cho Shinhan Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shinhan Bank
5Mã danh mục
95Mã trình tự
2900Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Hongquan Road Branch | 595290000040 | 新韩银行(中国)有限公司上海虹泉路支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Puxi Branch | 595290000023 | 新韩银行(中国)有限公司上海浦西支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Wuxi Branch | 595302000013 | 新韩银行(中国)有限公司无锡分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Yancheng Branch | 595311000015 | 新韩银行(中国)有限公司盐城分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Branch | 595452000019 | 新韩银行(中国)有限公司青岛分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 595452000027 | 新韩银行(中国)有限公司青岛城阳支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Changsha Branch | 595551000018 | 新韩银行(中国)有限公司长沙分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch | 595584000016 | 新韩银行(中国)有限公司深圳分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Chongqing Branch | 595653000019 | 新韩银行(中国)有限公司重庆分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 19 hồ sơ liên quan đến Shinhan Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.