CNAPS Code cho Shinhan Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shinhan Bank
5Mã danh mục
95Mã trình tự
1000Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. | 595100000007 | 新韩银行(中国)有限公司 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 595100000031 | 新韩银行(中国)有限公司北京顺义支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 595100000023 | 新韩银行(中国)有限公司北京分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 595100000040 | 新韩银行(中国)有限公司北京望京支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 595110000012 | 新韩银行(中国)有限公司天津分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Aocheng Branch | 595110000037 | 新韩银行(中国)有限公司天津奥城支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 595110000029 | 新韩银行(中国)有限公司天津滨海支行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Branch | 595221000011 | 新韩银行(中国)有限公司沈阳分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 595290000015 | 新韩银行(中国)有限公司上海分行 |
| Shinhan Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 595290000031 | 新韩银行(中国)有限公司上海虹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 19 hồ sơ liên quan đến Shinhan Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.